TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dike-reeve

US/ˈdɑɪk.ˈriv/ giọng máy của trình duyệt

dike-reeve nghĩa là người kiểm đê.

Nghĩa của dike-reeve

Danh từ

  1. Người kiểm đê.

Câu hỏi thường gặp

dike-reeve nghĩa là gì?

dike-reeve (danh từ) nghĩa là người kiểm đê.

dike-reeve phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dike-reeve: giọng Mỹ (US) /ˈdɑɪk.ˈriv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.