dilatable
US/ˈdɑɪ.ˌleɪ.tə.bᵊl/
giọng máy của trình duyệt
dilatable nghĩa là giãn được, nở được.
Nghĩa của dilatable
Tính từ
- Giãn được, nở được, mở rộng ra được.
Dạng từ của dilatable
| So sánh hơn | more dilatable |
| So sánh nhất | most dilatable |
Câu hỏi thường gặp
dilatable nghĩa là gì?
dilatable (tính từ) nghĩa là giãn được, nở được.
dilatable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dilatable: giọng Mỹ (US) /ˈdɑɪ.ˌleɪ.tə.bᵊl/.