TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dilatancy

US/dɑɪ.ˈleɪ.tᵊnt.si/ giọng máy của trình duyệt

dilatancy nghĩa là khả năng phình ra, trương ra.

Nghĩa của dilatancy

Danh từ

  1. Khả năng phình ra, trương ra.

Dạng từ của dilatancy

Số nhiềudilatancies

Câu hỏi thường gặp

dilatancy nghĩa là gì?

dilatancy (danh từ) nghĩa là khả năng phình ra, trương ra.

dilatancy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dilatancy: giọng Mỹ (US) /dɑɪ.ˈleɪ.tᵊnt.si/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.