TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dilatant

giọng máy của trình duyệt

dilatant nghĩa là trương ra, phình ra.

Nghĩa của dilatant

Tính từ

  1. Trương ra; phình ra.

Dạng từ của dilatant

So sánh hơnmore dilatant
So sánh nhấtmost dilatant
Số nhiềudilatants

Câu hỏi thường gặp

dilatant nghĩa là gì?

dilatant (tính từ) nghĩa là trương ra, phình ra.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.