TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dilemmatic

giọng máy của trình duyệt

dilemmatic nghĩa là tiến lui đều khó, tiến thoái lưỡng nan.

Nghĩa của dilemmatic

Tính từ

  1. Tiến lui đều khó, tiến thoái lưỡng nan, khó xử.

Dạng từ của dilemmatic

So sánh hơnmore dilemmatic
So sánh nhấtmost dilemmatic

Câu hỏi thường gặp

dilemmatic nghĩa là gì?

dilemmatic (tính từ) nghĩa là tiến lui đều khó, tiến thoái lưỡng nan.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.