TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dim-witted

UK/dɪmˈwɪtəd/ giọng máy của trình duyệt

dim-witted nghĩa là trì độn, ngu đần.

Nghĩa của dim-witted

Tính từ

  1. Trì độn, ngu đần.

Dạng từ của dim-witted

So sánh hơnmore dim-witted
So sánh nhấtmost dim-witted

Câu hỏi thường gặp

dim-witted nghĩa là gì?

dim-witted (tính từ) nghĩa là trì độn, ngu đần.

dim-witted phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dim-witted: giọng Anh (UK) /dɪmˈwɪtəd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.