dimerize Nghegiọng máy của trình duyệt dimerize nghĩa là nhị trùng hoá. Nghĩa của dimerize Ngoại động từ Nhị trùng hoá. Dạng từ của dimerize Ngôi thứ ba số ítdimerizesHiện tại phân từ (-ing)dimerizingQuá khứ phân từdimerizedQuá khứdimerized Câu hỏi thường gặp dimerize nghĩa là gì?dimerize (ngoại động từ) nghĩa là nhị trùng hoá.