TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dimeter

UK/ˈdɪmɪtə(ɹ)/ US/ˈdɪmɪtəɹ/ giọng máy của trình duyệt

dimeter nghĩa là câu thơ hai bộ.

Nghĩa của dimeter

Danh từ

  1. Câu thơ hai bộ.

Dạng từ của dimeter

Số nhiềudimeters

Câu hỏi thường gặp

dimeter nghĩa là gì?

dimeter (danh từ) nghĩa là câu thơ hai bộ.

dimeter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dimeter: giọng Anh (UK) /ˈdɪmɪtə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈdɪmɪtəɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.