dimesional
giọng máy của trình duyệt
dimesional nghĩa là chiều thứ nguyên.
Nghĩa của dimesional
Tính từ
- Thuộc Chiều thứ nguyên.
Câu hỏi thường gặp
dimesional nghĩa là gì?
dimesional (tính từ) nghĩa là chiều thứ nguyên.
dimesional nghĩa là chiều thứ nguyên.
dimesional (tính từ) nghĩa là chiều thứ nguyên.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.