TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dimesionality

giọng máy của trình duyệt

dimesionality nghĩa là thứ nguyên, hạng bậc, d.

Nghĩa của dimesionality

Danh từ

  1. Thứ nguyên, (đại số) hạng bậc.
  2. D. of a representation bậc của phép biểu diễn.

Câu hỏi thường gặp

dimesionality nghĩa là gì?

dimesionality (danh từ) nghĩa là thứ nguyên, hạng bậc, d.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.