TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dimethyl

UK/daɪˈmiː.θɪl/ US/daɪˈmɛ.θəl/ giọng máy của trình duyệt

dimethyl nghĩa là đimetila.

Nghĩa của dimethyl

Danh từ

  1. Hoá học Đimetila.

Câu hỏi thường gặp

dimethyl nghĩa là gì?

dimethyl (danh từ) nghĩa là đimetila.

dimethyl phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dimethyl: giọng Anh (UK) /daɪˈmiː.θɪl/, giọng Mỹ (US) /daɪˈmɛ.θəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.