TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dimidiate

UK/dɪˈmɪdi.ət/ US/dɪˈmɪdi.ət/ giọng máy của trình duyệt

dimidiate nghĩa là chia đôi, phân đôi.

Nghĩa của dimidiate

Tính từ

  1. Chia đôi, phân đôi.

Động từ

  1. transitive Chia đôi.

Dạng từ của dimidiate

Ngôi thứ ba số ítdimidiates
Hiện tại phân từ (-ing)dimidiating
Quá khứ phân từdimidiated
Quá khứdimidiated

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dimidiate

Đồng nghĩa

Nguồn gốc từ dimidiate

Từ, phân từ quá khứ của.

Câu hỏi thường gặp

dimidiate nghĩa là gì?

dimidiate (tính từ, động từ) nghĩa là chia đôi, phân đôi.

dimidiate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dimidiate: giọng Anh (UK) /dɪˈmɪdi.ət/, giọng Mỹ (US) /dɪˈmɪdi.ət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.