TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dimethyliemin

giọng máy của trình duyệt

dimethyliemin nghĩa là đimetilamin.

Nghĩa của dimethyliemin

Danh từ

  1. Hoá học Đimetilamin.

Câu hỏi thường gặp

dimethyliemin nghĩa là gì?

dimethyliemin (danh từ) nghĩa là đimetilamin.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.