TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dimorphism

UK/daɪˈmɔːfɪzəm/ giọng máy của trình duyệt

dimorphism nghĩa là tính lưỡng hình, hiện tượng lưỡng hình.

Nghĩa của dimorphism

Danh từ

  1. Tính lưỡng hình.
  2. Hiện tượng lưỡng hình.

Dạng từ của dimorphism

Số nhiềudimorphisms

Họ từ của dimorphism

Câu hỏi thường gặp

dimorphism nghĩa là gì?

dimorphism (danh từ) nghĩa là tính lưỡng hình, hiện tượng lưỡng hình.

dimorphism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dimorphism: giọng Anh (UK) /daɪˈmɔːfɪzəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.