TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dingey

giọng máy của trình duyệt

dingey nghĩa là xuồng nhỏ, xuồng bơi.

Nghĩa của dingey

Danh từ

  1. Xuồng nhỏ.
  2. Hàng không Xuồng bơi (xuồng bằng cao su của máy bay, có thể bơm căng).

Câu hỏi thường gặp

dingey nghĩa là gì?

dingey (danh từ) nghĩa là xuồng nhỏ, xuồng bơi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.