dinner
Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈdɪnə/
US/ˈdɪnɚ/
giọng máy của trình duyệt
dinner nghĩa là bữa cơm, tiệc, tiệc chiêu đãi, bữa tối.
Nghĩa của dinner
Danh từ
- Bữa cơm (trưa, chiều).
- to be at dinnerđang ăn cơm
- to go out to dinnerđi ăn cơm khách; đi ăn hiệu
- Tiệc, tiệc chiêu đãi.
- to give a dinnerthết tiệc
Dạng từ của dinner
| Số nhiều | dinners |
| Ngôi thứ ba số ít | dinners |
| Hiện tại phân từ (-ing) | dinnering |
| Quá khứ phân từ | dinnered |
| Quá khứ | dinnered |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dinner
Đồng nghĩa
Họ từ của dinner
Cụm từ, thành ngữ với dinner
- dinner fork — Dĩa ăn chính.
- dinner jacket — Áo ximôckinh.
Câu ví dụ với dinner
- My wife is preparing dinner right now. Vợ tôi đang nấu bữa tối.
- I am eating dinner with my husband. Tôi đang ăn tối với chồng.
- Tom heated up some leftovers for dinner. Tom hâm nóng một chút đồ thừa cho bữa tối.
- I've just gotten home and had dinner. Tôi vừa về ăn cơm.
- Every evening, my family has dinner together. Mỗi tối, gia đình tôi ăn tối cùng nhau.
- We went to a restaurant for dinner. Chúng tôi đã đi ăn tối ở nhà hàng.
- I didn't eat dinner last night. Tối qua tôi không ăn bữa tối.
- I never have dinner at school. Tôi chẳng bao giờ ăn tối ở trường.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
dinner nghĩa là gì?
dinner (danh từ) nghĩa là bữa cơm, tiệc, tiệc chiêu đãi, bữa tối.
dinner phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dinner: giọng Anh (UK) /ˈdɪnə/, giọng Mỹ (US) /ˈdɪnɚ/.