TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

diorite

UK/ˈdaɪ.əˌɹaɪt/ US/ˈdaɪ.əˌɹaɪt/ giọng máy của trình duyệt

diorite nghĩa là điorit.

Nghĩa của diorite

Danh từ

  1. Địa lý,địa chất Điorit.

Dạng từ của diorite

Số nhiềudiorites

Câu hỏi thường gặp

diorite nghĩa là gì?

diorite (danh từ) nghĩa là điorit.

diorite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diorite: giọng Anh (UK) /ˈdaɪ.əˌɹaɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈdaɪ.əˌɹaɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.