TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

diplomatic immunity

giọng máy của trình duyệt

diplomatic immunity nghĩa là miễn trừ ngoại giao.

Nghĩa của diplomatic immunity

Danh từ

  1. Miễn trừ ngoại giao.

Câu hỏi thường gặp

diplomatic immunity nghĩa là gì?

diplomatic immunity (danh từ) nghĩa là miễn trừ ngoại giao.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.