TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

diplomatic

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
US/ˌdɪpləˈmætɪk/ giọng máy của trình duyệt

diplomatic nghĩa là ngoại giao, có tài ngoại giao.

Nghĩa của diplomatic

Tính từ

  1. Ngoại giao.
    • the diplomatic body (corps)đoàn ngoại giao
  2. Có tài ngoại giao; có tính chất ngoại giao.
  3. Thuộc Văn kiện chính thức; (thuộc) văn thư công.

Dạng từ của diplomatic

So sánh hơnmore diplomatic
So sánh nhấtmost diplomatic

Họ từ của diplomatic

Cụm từ, thành ngữ với diplomatic

  • diplomatic immunity — Miễn trừ ngoại giao.

Câu ví dụ với diplomatic

  • The two nations have had no diplomatic relations for nearly three decades. Hai quốc gia không có quan hệ ngoại giao với nhau trong gần ba thập kỷ.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

diplomatic nghĩa là gì?

diplomatic (tính từ) nghĩa là ngoại giao, có tài ngoại giao.

diplomatic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diplomatic: giọng Mỹ (US) /ˌdɪpləˈmætɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.