diplontic
giọng máy của trình duyệt
diplontic nghĩa là Xem diplont.
Nghĩa của diplontic
Tính từ
- Xem diplont
Câu hỏi thường gặp
diplontic nghĩa là gì?
diplontic (tính từ) nghĩa là Xem diplont.
diplontic nghĩa là Xem diplont.
diplontic (tính từ) nghĩa là Xem diplont.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.