TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dipperful

UK/ˈdɪpəfʊl/ giọng máy của trình duyệt

dipperful nghĩa là vật đầy một môi.

Nghĩa của dipperful

Danh từ

  1. Vật đầy một môi.

Dạng từ của dipperful

Số nhiềudipperfuls

Câu hỏi thường gặp

dipperful nghĩa là gì?

dipperful (danh từ) nghĩa là vật đầy một môi.

dipperful phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dipperful: giọng Anh (UK) /ˈdɪpəfʊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.