TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dipping-needle

US/ˈdɪp.piɳ.ˈni.dᵊl/ giọng máy của trình duyệt

dipping-needle nghĩa là Kim đo độ từ khuynh.

Nghĩa của dipping-needle

Danh từ

  1. Kim đo độ từ khuynh.

Dạng từ của dipping-needle

Số nhiềudipping needles

Câu hỏi thường gặp

dipping-needle nghĩa là gì?

dipping-needle (danh từ) nghĩa là Kim đo độ từ khuynh.

dipping-needle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dipping-needle: giọng Mỹ (US) /ˈdɪp.piɳ.ˈni.dᵊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.