TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

disappear into thin air

giọng máy của trình duyệt

disappear into thin air nghĩa là tan vào không khí, tan biến đi.

Nghĩa của disappear into thin air

Cụm từ

  1. Tan vào không khí, tan biến đi.

Câu hỏi thường gặp

disappear into thin air nghĩa là gì?

disappear into thin air (cụm từ) nghĩa là tan vào không khí, tan biến đi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.