disappointing
Cấp độ A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
US/ˌdɪs.ə.ˈpɔɪn.tiɳ/
giọng máy của trình duyệt
disappointing nghĩa là làm chán ngán, làm thất vọng.
Nghĩa của disappointing
Tính từ
- Làm chán ngán, làm thất vọng.
Dạng từ của disappointing
| So sánh hơn | more disappointing |
| So sánh nhất | most disappointing |
Câu hỏi thường gặp
disappointing nghĩa là gì?
disappointing (tính từ) nghĩa là làm chán ngán, làm thất vọng.
disappointing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của disappointing: giọng Mỹ (US) /ˌdɪs.ə.ˈpɔɪn.tiɳ/.