disapprobative
giọng máy của trình duyệt
disapprobative nghĩa là không tán thành, phản đối.
Nghĩa của disapprobative
Tính từ
- Không tán thành, phản đối.
Dạng từ của disapprobative
| So sánh hơn | more disapprobative |
| So sánh nhất | most disapprobative |
Câu hỏi thường gặp
disapprobative nghĩa là gì?
disapprobative (tính từ) nghĩa là không tán thành, phản đối.