TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

disassimilation

giọng máy của trình duyệt

disassimilation nghĩa là sự dị hoà.

Nghĩa của disassimilation

Danh từ

  1. Sinh vật học Sự dị hoà.

Dạng từ của disassimilation

Số nhiềudisassimilations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với disassimilation

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

disassimilation nghĩa là gì?

disassimilation (danh từ) nghĩa là sự dị hoà.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.