TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

disassociate

UK/dɪsəˈsəʊʃieɪt/ giọng máy của trình duyệt

disassociate nghĩa là phân ra, tách ra, phân tích, phân ly.

Nghĩa của disassociate

Ngoại động từ

  1. + from Phân ra, tách ra.
  2. Hoá học Phân tích, phân ly.

Dạng từ của disassociate

Ngôi thứ ba số ítdisassociates
Hiện tại phân từ (-ing)disassociating
Quá khứ phân từdisassociated
Quá khứdisassociated

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với disassociate

Trái nghĩa

Họ từ của disassociate

Câu hỏi thường gặp

disassociate nghĩa là gì?

disassociate (ngoại động từ) nghĩa là phân ra, tách ra, phân tích, phân ly.

disassociate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của disassociate: giọng Anh (UK) /dɪsəˈsəʊʃieɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.