TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

disbench

giọng máy của trình duyệt

disbench nghĩa là Khai trừ khỏi ban chấp hành của tổ chức luật sư (ở Anh).

Nghĩa của disbench

Ngoại động từ

  1. Pháp lý Khai trừ khỏi ban chấp hành của tổ chức luật sư (ở Anh).

Dạng từ của disbench

Ngôi thứ ba số ítdisbenches
Hiện tại phân từ (-ing)disbenching
Quá khứ phân từdisbenched
Quá khứdisbenched

Câu hỏi thường gặp

disbench nghĩa là gì?

disbench (ngoại động từ) nghĩa là Khai trừ khỏi ban chấp hành của tổ chức luật sư (ở Anh).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.