discharge current
US/dɪs.ˈtʃɑːrdʒ ˈkɜː.ənt/
giọng máy của trình duyệt
discharge current nghĩa là dòng phóng điện.
Nghĩa của discharge current
Danh từ
- Tech Dòng phóng điện.
Câu hỏi thường gặp
discharge current nghĩa là gì?
discharge current (danh từ) nghĩa là dòng phóng điện.
discharge current phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của discharge current: giọng Mỹ (US) /dɪs.ˈtʃɑːrdʒ ˈkɜː.ənt/.