TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

discharge time

US/dɪs.ˈtʃɑːrdʒ ˈtɑɪm/ giọng máy của trình duyệt

discharge time nghĩa là thời gian phóng điện.

Nghĩa của discharge time

Danh từ

  1. Tech Thời gian phóng điện.

Câu hỏi thường gặp

discharge time nghĩa là gì?

discharge time (danh từ) nghĩa là thời gian phóng điện.

discharge time phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của discharge time: giọng Mỹ (US) /dɪs.ˈtʃɑːrdʒ ˈtɑɪm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.