discharge time
US/dɪs.ˈtʃɑːrdʒ ˈtɑɪm/
giọng máy của trình duyệt
discharge time nghĩa là thời gian phóng điện.
Nghĩa của discharge time
Danh từ
- Tech Thời gian phóng điện.
Câu hỏi thường gặp
discharge time nghĩa là gì?
discharge time (danh từ) nghĩa là thời gian phóng điện.
discharge time phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của discharge time: giọng Mỹ (US) /dɪs.ˈtʃɑːrdʒ ˈtɑɪm/.