TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dischargee

giọng máy của trình duyệt

dischargee nghĩa là lính giải ngũ, lính phục viên.

Nghĩa của dischargee

Danh từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Lính giải ngũ, lính phục viên.

Dạng từ của dischargee

Số nhiềudischargees

Câu hỏi thường gặp

dischargee nghĩa là gì?

dischargee (danh từ) nghĩa là lính giải ngũ, lính phục viên.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.