discharger
US/dɪs.ˈtʃɑːrd.ʒɜː/
giọng máy của trình duyệt
discharger nghĩa là người bốc dỡ, người tha, người thả.
Nghĩa của discharger
Danh từ
- Người bốc dỡ (hàng).
- Người tha, người thả.
- Điện học Máy phóng điện cái nổ.
- asynchronous dischargercái nổ không đồng bộ
Dạng từ của discharger
| Số nhiều | dischargers |
Câu hỏi thường gặp
discharger nghĩa là gì?
discharger (danh từ) nghĩa là người bốc dỡ, người tha, người thả.
discharger phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của discharger: giọng Mỹ (US) /dɪs.ˈtʃɑːrd.ʒɜː/.