TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

disciform

US/ˈdɪ.sə.ˌfɔrm/ giọng máy của trình duyệt

disciform nghĩa là Dạng đĩa.

Nghĩa của disciform

Tính từ

  1. Dạng đĩa.

Dạng từ của disciform

So sánh hơnmore disciform
So sánh nhấtmost disciform

Câu hỏi thường gặp

disciform nghĩa là gì?

disciform (tính từ) nghĩa là Dạng đĩa.

disciform phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của disciform: giọng Mỹ (US) /ˈdɪ.sə.ˌfɔrm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.