discharges
giọng máy của trình duyệt
discharges nghĩa là Những người bị thôi việc.
Nghĩa của discharges
Danh từ
- Kinh tế học Những người bị thôi việc.
Câu hỏi thường gặp
discharges nghĩa là gì?
discharges (danh từ) nghĩa là Những người bị thôi việc.