discoid
UK/ˈdɪs.kɔɪd/
US/ˈdɪs.kɔɪd/
giọng máy của trình duyệt
discoid nghĩa là hình đựa.
Nghĩa của discoid
Tính từ
- Hình đựa.
Dạng từ của discoid
| So sánh hơn | more discoid |
| So sánh nhất | most discoid |
| Số nhiều | discoids |
Họ từ của discoid
Câu hỏi thường gặp
discoid nghĩa là gì?
discoid (tính từ) nghĩa là hình đựa.
discoid phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của discoid: giọng Anh (UK) /ˈdɪs.kɔɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈdɪs.kɔɪd/.