TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

disconnected

UK/ˌdɪskəˈnɛktəd/ giọng máy của trình duyệt

disconnected nghĩa là bị rời ra, bị cắt rời ra, bị ngắt, bị cắt.

Nghĩa của disconnected

Tính từ

  1. Bị rời ra, bị cắt rời ra, bị tháo rời ra; bị phân cách ra.
  2. Điện học Bị ngắt, bị cắt (dòng điện...).
  3. Rời rạc, không có mạch lạc (bài nói, bài viết).

Dạng từ của disconnected

So sánh hơnmore disconnected
So sánh nhấtmost disconnected

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với disconnected

Trái nghĩa

Họ từ của disconnected

Câu hỏi thường gặp

disconnected nghĩa là gì?

disconnected (tính từ) nghĩa là bị rời ra, bị cắt rời ra, bị ngắt, bị cắt.

disconnected phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của disconnected: giọng Anh (UK) /ˌdɪskəˈnɛktəd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.