discoplacenta
giọng máy của trình duyệt
discoplacenta nghĩa là nhau dạng đĩa.
Nghĩa của discoplacenta
Danh từ
- Nhau dạng đĩa.
Câu hỏi thường gặp
discoplacenta nghĩa là gì?
discoplacenta (danh từ) nghĩa là nhau dạng đĩa.
discoplacenta nghĩa là nhau dạng đĩa.
discoplacenta (danh từ) nghĩa là nhau dạng đĩa.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.