discounting
US/ˈdɪs.ˌkɑʊn.tiɳ/
giọng máy của trình duyệt
discounting nghĩa là chiết khấu.
Nghĩa của discounting
Danh từ
- Kinh tế học Chiết khấu.
Dạng từ của discounting
| Số nhiều | discountings |
Câu hỏi thường gặp
discounting nghĩa là gì?
discounting (danh từ) nghĩa là chiết khấu.
discounting phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của discounting: giọng Mỹ (US) /ˈdɪs.ˌkɑʊn.tiɳ/.