TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

discreteness

US/dɪs.ˈkrit.nəs/ giọng máy của trình duyệt

discreteness nghĩa là tính riêng biệt, tính riêng rẽ, tính trừu tượng.

Nghĩa của discreteness

Danh từ

  1. Tính riêng biệt, tính riêng rẽ, tính rời rạc.
  2. Triết học Tính trừu tượng.

Dạng từ của discreteness

Số nhiềudiscretenesses

Câu hỏi thường gặp

discreteness nghĩa là gì?

discreteness (danh từ) nghĩa là tính riêng biệt, tính riêng rẽ, tính trừu tượng.

discreteness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của discreteness: giọng Mỹ (US) /dɪs.ˈkrit.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.