TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

discretion

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/dɪˈskɹɛʃən/ US/dɪˈskɹɛʃən/ giọng máy của trình duyệt

discretion nghĩa là sự thận trọng, cẩn thận, cẩn trọng.

Nghĩa của discretion

Danh từ

  1. Sự tự do làm theo ý mình.
    • at discretiontuỳ ý, mặc ý, không điều kiện
    • to surrender at discretionđầu hàng không điều kiện
    • at the discretion of...theo ý muốn của
  2. Sự thận trọng.
    • to act with discretionhành động thận trọng
  3. Sự suy xét khôn ngoan.
    • years of discretion; age of discretiontuổi khôn, tuổi biết suy nghĩ rồi (ở Anh 14 tuổi)

Dạng từ của discretion

Số nhiềudiscretions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với discretion

Trái nghĩa

Họ từ của discretion

Cụm từ, thành ngữ với discretion

  • discretion is the better part of valour — (Đùa cợt) Lúc lâm nguy đánh bài chuồn là thượng sách (chế những anh hèn).

Câu hỏi thường gặp

discretion nghĩa là gì?

discretion (danh từ) nghĩa là sự thận trọng, cẩn thận, cẩn trọng.

discretion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của discretion: giọng Anh (UK) /dɪˈskɹɛʃən/, giọng Mỹ (US) /dɪˈskɹɛʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.