TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

discretionary

UK/dɪˈskɹɛʃən(ə)ɹi/ US/dɪsˈkɹɛʃəˌnɛɹi/ giọng máy của trình duyệt

discretionary nghĩa là xa xỉ phẩm, tuỳ ý mình.

Nghĩa của discretionary

Danh từ

  1. Xa xỉ phẩm.

Tính từ

  1. Được tự do làm theo ý mình, tuỳ ý mình.
    • powersquyền được tự do làm theo ý mình

Dạng từ của discretionary

So sánh hơnmore discretionary
So sánh nhấtmost discretionary

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với discretionary

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với discretionary

  • discretionary fiscal policy — Chính sách thu chi ngân sách chủ động.
  • discretionary profits — Những mức lợi nhuận vượt trội.
  • discretionary stabilization — Sự ổn định có can thiệp.

Câu hỏi thường gặp

discretionary nghĩa là gì?

discretionary (danh từ, tính từ) nghĩa là xa xỉ phẩm, tuỳ ý mình.

discretionary phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của discretionary: giọng Anh (UK) /dɪˈskɹɛʃən(ə)ɹi/, giọng Mỹ (US) /dɪsˈkɹɛʃəˌnɛɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.