discretionary
UK/dɪˈskɹɛʃən(ə)ɹi/
US/dɪsˈkɹɛʃəˌnɛɹi/
giọng máy của trình duyệt
discretionary nghĩa là xa xỉ phẩm, tuỳ ý mình.
Nghĩa của discretionary
Danh từ
- Xa xỉ phẩm.
Tính từ
- Được tự do làm theo ý mình, tuỳ ý mình.
- powersquyền được tự do làm theo ý mình
Dạng từ của discretionary
| So sánh hơn | more discretionary |
| So sánh nhất | most discretionary |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với discretionary
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với discretionary
- discretionary fiscal policy — Chính sách thu chi ngân sách chủ động.
- discretionary profits — Những mức lợi nhuận vượt trội.
- discretionary stabilization — Sự ổn định có can thiệp.
Câu hỏi thường gặp
discretionary nghĩa là gì?
discretionary (danh từ, tính từ) nghĩa là xa xỉ phẩm, tuỳ ý mình.
discretionary phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của discretionary: giọng Anh (UK) /dɪˈskɹɛʃən(ə)ɹi/, giọng Mỹ (US) /dɪsˈkɹɛʃəˌnɛɹi/.