TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

discriminator

US/dɪs.ˈkrɪ.mə.ˌneɪ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

discriminator nghĩa là bộ phân biệt, bộ tách sóng.

Nghĩa của discriminator

Danh từ

  1. Tech Bộ phân biệt; bộ tách sóng.

Dạng từ của discriminator

Số nhiềudiscriminators

Câu hỏi thường gặp

discriminator nghĩa là gì?

discriminator (danh từ) nghĩa là bộ phân biệt, bộ tách sóng.

discriminator phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của discriminator: giọng Mỹ (US) /dɪs.ˈkrɪ.mə.ˌneɪ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.