discussion
Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/dɪˈskʌʃ.ən/
US/dɪˈskʌʃ.ən/
giọng máy của trình duyệt
discussion nghĩa là sự thảo luận, sự bàn cãi.
Nghĩa của discussion
Danh từ
- Sự thảo luận, sự bàn cãi, sự tranh luận; cuộc thảo luận, cuộc bàn cãi, cuộc tranh luận.
- the question is under discussionvấn đề đang được thảo luận
- Sự ăn uống ngon lành thích thú (món ăn, rượu).
Dạng từ của discussion
| Số nhiều | discussions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với discussion
Đồng nghĩa
Họ từ của discussion
Câu ví dụ với discussion
- That subject is not suitable for discussion. Chủ đề đó không nên được đem ra bàn luận.
- Our teacher encourages us to use French during discussions. Giáo viên của chúng tôi khuyến khích chúng tôi dùng tiếng Pháp khi thảo luận.
- Discussions are ongoing. Việc thảo luận đang được tiến hành.
- A break from discussions will gives us time to gather more information. Một cuộc nghỉ ngơi giữa các cuộc thảo luận sẽ cho chúng ta thời gian để thu thập thêm thông tin.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
discussion nghĩa là gì?
discussion (danh từ) nghĩa là sự thảo luận, sự bàn cãi.
discussion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của discussion: giọng Anh (UK) /dɪˈskʌʃ.ən/, giọng Mỹ (US) /dɪˈskʌʃ.ən/.