TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

discuss

Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/dɪˈskʌs/ US/dɪˈskʌs/ giọng máy của trình duyệt

discuss nghĩa là thảo luận, bàn cãi.

Nghĩa của discuss

Ngoại động từ

  1. Thảo luận, bàn cãi, tranh luận (một vấn đề gì); nói đến (ai).
  2. Ăn uống ngon lành thích thú (món ăn, rượu).

Dạng từ của discuss

Ngôi thứ ba số ítdiscusses
Hiện tại phân từ (-ing)discussing
Quá khứ phân từdiscussed
Quá khứdiscussed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với discuss

Đồng nghĩa

Họ từ của discuss

Câu ví dụ với discuss

  • I don't want to discuss my problems. Tớ không muốn nói về vấn đề của mình.
  • Do we need to discuss it? Chúng ta có cần thảo luận về điều đó không?
  • Don't you want to discuss it? Bạn không muốn bàn về điều đó sao?
  • Let's discuss it together before reaching a decision. Chúng ta hãy cùng nhau thảo luận trước khi đưa ra quyết định.
  • Let's discuss the matter here. Chúng ta hãy cùng thảo luận vấn đề ở đây.
  • We have nothing to discuss. Chúng ta chả có gì để mà thảo luận cả.
  • We're meeting to discuss strategy. Chúng tôi đang họp bàn chiến thuật.
  • We have to discuss it. Chúng ta phải thảo luận về nó.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

discuss nghĩa là gì?

discuss (ngoại động từ) nghĩa là thảo luận, bàn cãi.

discuss phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của discuss: giọng Anh (UK) /dɪˈskʌs/, giọng Mỹ (US) /dɪˈskʌs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.