TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

discussive

giọng máy của trình duyệt

discussive nghĩa là quyết định, tan sưng, tan viêm.

Nghĩa của discussive

Tính từ

  1. Quyết định.
  2. Y học Tan sưng; tan viêm.

Dạng từ của discussive

Số nhiềudiscussives
So sánh hơnmore discussive
So sánh nhấtmost discussive

Câu hỏi thường gặp

discussive nghĩa là gì?

discussive (tính từ) nghĩa là quyết định, tan sưng, tan viêm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.