TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

disembarkment

giọng máy của trình duyệt

disembarkment nghĩa là giải nạn.

Nghĩa của disembarkment

Danh từ

  1. Xem disembarass
  2. Giải nạn.

Dạng từ của disembarkment

Số nhiềudisembarkments

Câu hỏi thường gặp

disembarkment nghĩa là gì?

disembarkment (danh từ) nghĩa là giải nạn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.