TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

disembowelment

US/ˌdɪs.əm.ˈbɑʊ.əl.mənt/ giọng máy của trình duyệt

disembowelment nghĩa là sự mổ bụng, moi ruột.

Nghĩa của disembowelment

Danh từ

  1. Sự mổ bụng, moi ruột.

Dạng từ của disembowelment

Số nhiềudisembowelments

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với disembowelment

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

disembowelment nghĩa là gì?

disembowelment (danh từ) nghĩa là sự mổ bụng, moi ruột.

disembowelment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của disembowelment: giọng Mỹ (US) /ˌdɪs.əm.ˈbɑʊ.əl.mənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.