TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

evisceration

US/ɪ.ˌvɪ.sə.ˈreɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

evisceration nghĩa là sự moi ruột.

Nghĩa của evisceration

Danh từ

  1. Sự moi ruột.
  2. Nghĩa bóng Sự moi mất (tước mất) những phần cốt yếu.

Dạng từ của evisceration

Số nhiềueviscerations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với evisceration

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

evisceration nghĩa là gì?

evisceration (danh từ) nghĩa là sự moi ruột.

evisceration phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của evisceration: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˌvɪ.sə.ˈreɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.