Từ điển Anh – Việt
Nghe
giọng máy của trình duyệt
disembroil nghĩa là gỡ, gỡ mối .
Nghĩa của disembroil
Ngoại động từ
Gỡ, gỡ mối.
Học "disembroil" trong bài 5 phút Gặp lại từ trong câu, nghe – nói – ôn bằng thẻ đúng lúc sắp quên. Miễn phí trên NgonNguAnh.com.
Học bài 5 phút Ôn bằng thẻ
Dạng từ của disembroil
Ngôi thứ ba số ít disembroils Hiện tại phân từ (-ing) disembroiling Quá khứ phân từ disembroiled Quá khứ disembroiled
Câu hỏi thường gặp
disembroil nghĩa là gì? disembroil (ngoại động từ) nghĩa là gỡ, gỡ mối.
← Từ trước disembowelment Từ sau → disempower
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.