disengaged
UK/dɪsɪnˈɡeɪdʒd/
giọng máy của trình duyệt
disengaged nghĩa là miếng gỡ đường kiếm, bị làm rời ra, bị cởi ra, rảnh rang.
Nghĩa của disengaged
Danh từ
- Thể dục, thể thao Miếng gỡ đường kiếm.
Tính từ
- Bị làm rời ra, bị cởi ra, bị tháo ra; được thả ra.
- Rảnh rang, không mắc bận, không vướng hẹn với ai.
- Trống, không có người chiếm trước, không có người giữ trước (chỗ ngồi, căn buồng...).
Dạng từ của disengaged
| So sánh hơn | more disengaged |
| So sánh nhất | most disengaged |
Câu hỏi thường gặp
disengaged nghĩa là gì?
disengaged (danh từ, tính từ) nghĩa là miếng gỡ đường kiếm, bị làm rời ra, bị cởi ra, rảnh rang.
disengaged phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của disengaged: giọng Anh (UK) /dɪsɪnˈɡeɪdʒd/.