TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

disengaged

UK/dɪsɪnˈɡeɪdʒd/ giọng máy của trình duyệt

disengaged nghĩa là miếng gỡ đường kiếm, bị làm rời ra, bị cởi ra, rảnh rang.

Nghĩa của disengaged

Danh từ

  1. Thể dục, thể thao Miếng gỡ đường kiếm.

Tính từ

  1. Bị làm rời ra, bị cởi ra, bị tháo ra; được thả ra.
  2. Rảnh rang, không mắc bận, không vướng hẹn với ai.
  3. Trống, không có người chiếm trước, không có người giữ trước (chỗ ngồi, căn buồng...).

Dạng từ của disengaged

So sánh hơnmore disengaged
So sánh nhấtmost disengaged

Câu hỏi thường gặp

disengaged nghĩa là gì?

disengaged (danh từ, tính từ) nghĩa là miếng gỡ đường kiếm, bị làm rời ra, bị cởi ra, rảnh rang.

disengaged phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của disengaged: giọng Anh (UK) /dɪsɪnˈɡeɪdʒd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.